khói lửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh tượng chiến tranh, sự hỗn loạn của chiến đấu: Từ này dùng để chỉ hiện trạng có khói và lửa, biểu tượng cho sự tàn phá, hỗn loạn và nguy hiểm của chiến tranh.
- Không khí căng thẳng, xung đột: "Khói lửa" còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ một tình huống hoặc môi trường đầy mâu thuẫn, tranh chấp gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những người lính già kể lại ký ức về năm tháng khói lửa. (Các cựu chiến binh kể lại ký ức về những năm tháng chiến tranh.)
- Cả vùng biên giới một thời chìm trong khói lửa. (Toàn vùng biên giới đã từng chìm đắm trong cảnh chiến tranh.)
- Cuộc tranh luận trong hội trường đầy khói lửa. (Cuộc tranh luận trong hội trường diễn ra rất căng thẳng và quyết liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống trong khói lửa": sống trong thời kỳ chiến tranh liên miên.
- Thế hệ ông bà ta đã trải qua một thời sống trong khói lửa. (Thế hệ ông bà chúng ta đã trải qua một thời kỳ sống trong chiến tranh.)
"Đi qua khói lửa": trải qua, vượt qua những thử thách khốc liệt (thường là chiến tranh).
- Tình bạn của họ được tôi luyện sau khi cùng đi qua khói lửa. (Tình bạn của họ được củng cố sau khi cùng nhau trải qua chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Binh lửa (danh từ): chiến tranh, cảnh chinh chiến (từ đồng nghĩa, mang sắc thái văn chương).
- Câu chuyện kể về một thời binh lửa. (Câu chuyện kể về một thời chiến tranh.)
Khói đạn (danh từ): cảnh khói súng đạn, thường dùng để miêu tả trực tiếp trận chiến.
- Anh ta bình tĩnh giữa làn khói đạn. (Anh ta bình tĩnh giữa làn khói của súng đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh: trạng thái xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc các nhóm.
- Hỗn chiến: cảnh đánh nhau hỗn loạn.
- Xung đột: sự đối đầu, mâu thuẫn dẫn đến tranh chấp, có thể bằng vũ lực.
Thành ngữ liên quan
Lửa binh đao: chiến tranh, cảnh chém giết (thành ngữ cổ, mang tính chất văn học).
- Thời kỳ lửa binh đao, dân chúng lầm than. (Vào thời kỳ chiến tranh, nhân dân sống trong cảnh khổ cực.)
Nếm mùi khói lửa: trực tiếp trải nghiệm, tham gia chiến đấu.
- Những người lính trẻ lần đầu nếm mùi khói lửa. (Những người lính trẻ lần đầu tiên trải nghiệm chiến trận.)
- Cảnh chiến tranh.